県立 (けんりつ) — tỉnh lập, do tỉnh thành lập

けんりつ tỉnh lập
Tần suất #5161 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

kenritsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tỉnh lập
  • do tỉnh thành lập

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.