期日 (きじつ) — hạn chót, kỳ hạn, ngày hẹn

じつ hạn chót
Tần suất #3500 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

kijitsu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hạn chót
  • kỳ hạn
  • ngày hẹn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.