期間 (きかん) — thời kỳ, khoảng thời gian, kỳ gian

かん thời kỳ
Tần suất #546 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

kikan

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thời kỳ
  • khoảng thời gian
  • kỳ gian

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.