基金 (ききん) — quỹ, cơ kim

きん quỹ
Tần suất #3145 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

kikin

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quỹ
  • cơ kim

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.