機構 (きこう) — cơ cấu, tổ chức, cơ chế

こう cơ cấu
Tần suất #1806 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

kikou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cơ cấu
  • tổ chức
  • cơ chế

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.