気持ち (きもち) — tâm trạng, cảm xúc

tâm trạng
Tần suất #261 Lớp 3 3 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun

kimochi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tâm trạng
  • cảm xúc

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.