気持ち良い (きもちよい) — dễ chịu, thoải mái, sảng khoái
気持ち良い
dễ chịu
Tần suất #8756
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
5 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn.
i-adjective (yoi/ii)
Từ loại (JMdict: adj-ix)
kimochiyoi
Nghĩa
- dễ chịu
- thoải mái
- sảng khoái