記録 (きろく) — ghi chép, kỷ lục, ký lục
kiroku
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 記録
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ghi chép
- kỷ lục
- ký lục
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- あとで わかるように 書いて のこす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
青い箱では、春が客の数を時間ごとに記録しました。
Aoi hako de wa, haru ga kyaku no kazu o jikangoto ni kiroku shimashita.
At Blue Box, Haru recorded the number of customers for each time period.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 必要な分を、必要な時に
+more (2) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
記録する きろくする |
記録します きろくします |
| Present negative |
記録しない きろくしない |
記録しません きろくしません |
| Past |
記録した きろくした |
記録しました きろくしました |
| Past negative |
記録しなかった きろくしなかった |
記録しませんでした きろくしませんでした |
| Te-form |
記録して きろくして |
記録しまして きろくしまして |
| Potential |
記録できる きろくできる |
記録できます きろくできます |
| Potential negative |
記録できない きろくできない |
記録できません きろくできません |