Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

記録 (きろく) — ghi chép, kỷ lục, ký lục

記き録ろく ghi chép
Tần suất #709 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kiroku

きろく
Pitch きろく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 記録

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ghi chép
  • kỷ lục
  • ký lục

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. あとで わかるように 書(か)いて のこす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

記録する

きろくする

記録します

きろくします

Present negative

記録しない

きろくしない

記録しません

きろくしません

Past

記録した

きろくした

記録しました

きろくしました

Past negative

記録しなかった

きろくしなかった

記録しませんでした

きろくしませんでした

Te-form

記録して

きろくして

記録しまして

きろくしまして

Potential

記録できる

きろくできる

記録できます

きろくできます

Potential negative

記録できない

きろくできない

記録できません

きろくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.