規制 (きせい) — quy chế, kiểm soát, quy định
規制
quy chế
Tần suất #933
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kisei
きせい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きせい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 規制
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- quy chế
- kiểm soát
- quy định
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- きまりを つくって、して いい ことを すくなく する こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
規制する きせいする |
規制します きせいします |
| Present negative |
規制しない きせいしない |
規制しません きせいしません |
| Past |
規制した きせいした |
規制しました きせいしました |
| Past negative |
規制しなかった きせいしなかった |
規制しませんでした きせいしませんでした |
| Te-form |
規制して きせいして |
規制しまして きせいしまして |
| Potential |
規制できる きせいできる |
規制できます きせいできます |
| Potential negative |
規制できない きせいできない |
規制できません きせいできません |