告訴 (こくそ) — sự tố cáo, kiện tụng, cáo tố

こく sự tố cáo
Tần suất #9314 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kokuso

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự tố cáo
  • kiện tụng
  • cáo tố

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.