Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

公聴 (こうちょう) — điều trần công khai, công thính

公こう聴ちょう điều trần công khai
Tần suất #8540 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kouchou

こうちょう
Post

Ghi nhớ 公聴

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • điều trần công khai
  • công thính

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

公聴する

こうちょうする

公聴します

こうちょうします

Present negative

公聴しない

こうちょうしない

公聴しません

こうちょうしません

Past

公聴した

こうちょうした

公聴しました

こうちょうしました

Past negative

公聴しなかった

こうちょうしなかった

公聴しませんでした

こうちょうしませんでした

Te-form

公聴して

こうちょうして

公聴しまして

こうちょうしまして

Potential

公聴できる

こうちょうできる

公聴できます

こうちょうできます

Potential negative

公聴できない

こうちょうできない

公聴できません

こうちょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.