興行 (こうぎょう) — buổi diễn, biểu diễn, hưng hành
興行
buổi diễn
Tần suất #7132
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kougyou
こうぎょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こうぎょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 興行
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- buổi diễn
- biểu diễn
- hưng hành
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
興行する こうぎょうする |
興行します こうぎょうします |
| Present negative |
興行しない こうぎょうしない |
興行しません こうぎょうしません |
| Past |
興行した こうぎょうした |
興行しました こうぎょうしました |
| Past negative |
興行しなかった こうぎょうしなかった |
興行しませんでした こうぎょうしませんでした |
| Te-form |
興行して こうぎょうして |
興行しまして こうぎょうしまして |
| Potential |
興行できる こうぎょうできる |
興行できます こうぎょうできます |
| Potential negative |
興行できない こうぎょうできない |
興行できません こうぎょうできません |