工事 (こうじ) — công trình, thi công, công sự

こう công trình
Tần suất #1200 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

kouji

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • công trình
  • thi công
  • công sự

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.