行使 (こうし) — thi hành, sử dụng, hành sử
行使
thi hành
Tần suất #2789
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
koushi
こうし
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こうし[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 行使
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thi hành
- sử dụng
- hành sử
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
行使する こうしする |
行使します こうしします |
| Present negative |
行使しない こうししない |
行使しません こうししません |
| Past |
行使した こうしした |
行使しました こうししました |
| Past negative |
行使しなかった こうししなかった |
行使しませんでした こうししませんでした |
| Te-form |
行使して こうしして |
行使しまして こうししまして |
| Potential |
行使できる こうしできる |
行使できます こうしできます |
| Potential negative |
行使できない こうしできない |
行使できません こうしできません |