Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

行使 (こうし) — thi hành, sử dụng, hành sử

行こう使し thi hành
Tần suất #2789 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

koushi

こうし
Pitch こうし[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 行使

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thi hành
  • sử dụng
  • hành sử

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

行使する

こうしする

行使します

こうしします

Present negative

行使しない

こうししない

行使しません

こうししません

Past

行使した

こうしした

行使しました

こうししました

Past negative

行使しなかった

こうししなかった

行使しませんでした

こうししませんでした

Te-form

行使して

こうしして

行使しまして

こうししまして

Potential

行使できる

こうしできる

行使できます

こうしできます

Potential negative

行使できない

こうしできない

行使できません

こうしできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.