講和 (こうわ) — hòa bình, hòa giải, hiệp ước hòa bình

こう hòa bình
Tần suất #9581 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kouwa

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hòa bình
  • hòa giải
  • hiệp ước hòa bình

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.