繰り出す (くりだす) — xuất phát, kéo ra, phái đi

xuất phát
Tần suất #8054 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) · transitive/intransitive

kuridasu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xuất phát
  • kéo ra
  • phái đi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.