車 (くるま) — xe hơi, xe, ô tô
車
xe hơi
Tần suất #1000
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
1 ký tự
noun
transport
kuruma
くるま
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
くるま[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 車
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xe hơi
- xe
- ô tô
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- タイヤが あって、人や ものを のせて はしる もの。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
車を作る会社の考え方は、車を作らない人にも役に立つでしょうか。
Kuruma o tsukuru kaisha no kangaekata wa, kuruma o tsukuranai hito ni mo yaku ni tatsu deshou ka.
Could the ideas of a car-making company also be useful to people who do not make cars?
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 仕事をよく見る