(くるま) — xe hơi, xe, ô tô

くるま xe hơi
Tần suất #1000 Lớp 1 1 ký tự noun transport

kuruma

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xe hơi
  • xe
  • ô tô

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.