Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

苦笑 (くしょう) — nụ cười gượng, cười khổ, khổ tiếu

苦く笑しょう nụ cười gượng
Tần suất #2569 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kushou

くしょう
Pitch くしょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 苦笑

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nụ cười gượng
  • cười khổ
  • khổ tiếu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

苦笑する

くしょうする

苦笑します

くしょうします

Present negative

苦笑しない

くしょうしない

苦笑しません

くしょうしません

Past

苦笑した

くしょうした

苦笑しました

くしょうしました

Past negative

苦笑しなかった

くしょうしなかった

苦笑しませんでした

くしょうしませんでした

Te-form

苦笑して

くしょうして

苦笑しまして

くしょうしまして

Potential

苦笑できる

くしょうできる

苦笑できます

くしょうできます

Potential negative

苦笑できない

くしょうできない

苦笑できません

くしょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.