空調 (くうちょう) — điều hòa không khí, không điều

くう調ちょう điều hòa không khí
Tần suất #9106 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

kuuchou

Pitch ちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • điều hòa không khí
  • không điều

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.