却下 (きゃっか) — bác bỏ, khước hạ, từ chối

きゃっ bác bỏ
Tần suất #6586 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive · suru verb

kyakka

Pitch きゃ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bác bỏ
  • khước hạ
  • từ chối

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.