競売 (きょうばい) — đấu giá, bán đấu giá, cạnh mại

きょうばい đấu giá
Tần suất #7609 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kyoubai

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đấu giá
  • bán đấu giá
  • cạnh mại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.