協同 (きょうどう) — hợp tác, cộng tác, hiệp đồng
kyoudou
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 協同
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hợp tác
- cộng tác
- hiệp đồng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
協同する きょうどうする |
協同します きょうどうします |
| Present negative |
協同しない きょうどうしない |
協同しません きょうどうしません |
| Past |
協同した きょうどうした |
協同しました きょうどうしました |
| Past negative |
協同しなかった きょうどうしなかった |
協同しませんでした きょうどうしませんでした |
| Te-form |
協同して きょうどうして |
協同しまして きょうどうしまして |
| Potential |
協同できる きょうどうできる |
協同できます きょうどうできます |
| Potential negative |
協同できない きょうどうできない |
協同できません きょうどうできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.