協議 (きょうぎ) — hội nghị, hiệp nghị, bàn bạc

きょう hội nghị
Tần suất #1145 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kyougi

Pitch きょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hội nghị
  • hiệp nghị
  • bàn bạc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.