休日 (きゅうじつ) — ngày nghỉ, ngày lễ, hưu nhật

きゅうじつ ngày nghỉ
Tần suất #2500 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun

kyuujitsu

Pitch きゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngày nghỉ
  • ngày lễ
  • hưu nhật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.