急行 (きゅうこう) — tàu tốc hành, cấp hành

きゅうこう tàu tốc hành
Tần suất #8942 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · intransitive · suru verb

kyuukou

Pitch きゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tàu tốc hành
  • cấp hành

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.