Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

給与 (きゅうよ) — lương, tiền lương, cấp dưỡng

給きゅう与よ lương
Tần suất #2380 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kyuuyo

きゅうよ
Pitch きゅうよ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 給与

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lương
  • tiền lương
  • cấp dưỡng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

給与する

きゅうよする

給与します

きゅうよします

Present negative

給与しない

きゅうよしない

給与しません

きゅうよしません

Past

給与した

きゅうよした

給与しました

きゅうよしました

Past negative

給与しなかった

きゅうよしなかった

給与しませんでした

きゅうよしませんでした

Te-form

給与して

きゅうよして

給与しまして

きゅうよしまして

Potential

給与できる

きゅうよできる

給与できます

きゅうよできます

Potential negative

給与できない

きゅうよできない

給与できません

きゅうよできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.