Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

毎日 (まいにち) — mỗi ngày, hằng ngày

毎まい日にち mỗi ngày
Tần suất #810 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango adverb noun

mainichi

まいにち
Pitch まいにち[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 毎日

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mỗi ngày
  • hằng ngày

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 日(ひ)が かわる たびに、いつも。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.