満載 (まんさい) — chở đầy, mãn tải, đầy ắp

まんさい chở đầy
Tần suất #3311 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

mansai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chở đầy
  • mãn tải
  • đầy ắp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.