満点 (まんてん) — điểm tuyệt đối, điểm tối đa, mãn điểm

まんてん điểm tuyệt đối
Tần suất #5593 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

manten

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • điểm tuyệt đối
  • điểm tối đa
  • mãn điểm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.