Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

芽生える (めばえる) — nảy mầm, đâm chồi

芽め生ばえる nảy mầm
Tần suất #9881 Lớp 4 4 ký tự 和語 wago ichidan verb intransitive

mebaeru

めばえる
Pitch めばえる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 芽生える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nảy mầm
  • đâm chồi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

芽生える

めばえる

芽生えます

めばえます

Present negative

芽生えない

めばえない

芽生えません

めばえません

Past

芽生えた

めばえた

芽生えました

めばえました

Past negative

芽生えなかった

めばえなかった

芽生えませんでした

めばえませんでした

Te-form

芽生えて

めばえて

芽生えまして

めばえまして

Potential

芽生えられる

めばえられる

芽生えられます

めばえられます

Potential negative

芽生えられない

めばえられない

芽生えられません

めばえられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.