滅亡 (めつぼう) — diệt vong, sụp đổ, tiêu vong

めつぼう diệt vong
Tần suất #9968 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

metsubou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • diệt vong
  • sụp đổ
  • tiêu vong

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.