見当たる (みあたる) — tìm thấy, bắt gặp
見当たる
tìm thấy
Tần suất #6000
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-ru)
intransitive
miataru
みあたる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
みあたる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 見当たる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tìm thấy
- bắt gặp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
見当たる みあたる |
見当たります みあたります |
| Present negative |
見当たらない みあたらない |
見当たりません みあたりません |
| Past |
見当たった みあたった |
見当たりました みあたりました |
| Past negative |
見当たらなかった みあたらなかった |
見当たりませんでした みあたりませんでした |
| Te-form |
見当たって みあたって |
見当たりまして みあたりまして |
| Potential |
見当たれる みあたれる |
見当たれます みあたれます |
| Potential negative |
見当たれない みあたれない |
見当たれません みあたれません |