Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

見当たる (みあたる) — tìm thấy, bắt gặp

見み当あたる tìm thấy
Tần suất #6000 Lớp 2 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) intransitive

miataru

みあたる
Pitch みあたる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 見当たる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tìm thấy
  • bắt gặp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

見当たる

みあたる

見当たります

みあたります

Present negative

見当たらない

みあたらない

見当たりません

みあたりません

Past

見当たった

みあたった

見当たりました

みあたりました

Past negative

見当たらなかった

みあたらなかった

見当たりませんでした

みあたりませんでした

Te-form

見当たって

みあたって

見当たりまして

みあたりまして

Potential

見当たれる

みあたれる

見当たれます

みあたれます

Potential negative

見当たれない

みあたれない

見当たれません

みあたれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.