Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

見限る (みかぎる) — to give up on, to turn one's back on, to abandon

見み限かぎる to give up on
Lớp 5 3 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) transitive

mikagiru

みかぎる
Post

Ghi nhớ 見限る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to give up on
  • to turn one's back on
  • to abandon
  • to forsake
  • to desert
  • to leave

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

見限る

みかぎる

見限ります

みかぎります

Present negative

見限らない

みかぎらない

見限りません

みかぎりません

Past

見限った

みかぎった

見限りました

みかぎりました

Past negative

見限らなかった

みかぎらなかった

見限りませんでした

みかぎりませんでした

Te-form

見限って

みかぎって

見限りまして

みかぎりまして

Potential

見限れる

みかぎれる

見限れます

みかぎれます

Potential negative

見限れない

みかぎれない

見限れません

みかぎれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.