見守る (みまもる) — trông chừng, dõi theo, bảo vệ

まも trông chừng
Tần suất #3171 Lớp 3 3 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) · transitive

mimamoru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trông chừng
  • dõi theo
  • bảo vệ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.