見送る (みおくる) — tiễn đưa, hoãn lại, bỏ qua

おく tiễn đưa
Tần suất #5084 Lớp 3 3 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) · transitive

miokuru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiễn đưa
  • hoãn lại
  • bỏ qua

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.