Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

見落とす (みおとす) — bỏ sót, không nhận ra, nhìn sót

見み落おとす bỏ sót
Tần suất #8111 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) transitive

miotosu

みおとす
Pitch みおとす[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 見落とす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bỏ sót
  • không nhận ra
  • nhìn sót

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

見落とす

みおとす

見落とします

みおとします

Present negative

見落とさない

みおとさない

見落としません

みおとしません

Past

見落とした

みおとした

見落としました

みおとしました

Past negative

見落とさなかった

みおとさなかった

見落としませんでした

みおとしませんでした

Te-form

見落として

みおとして

見落としまして

みおとしまして

Potential

見落とせる

みおとせる

見落とせます

みおとせます

Potential negative

見落とせない

みおとせない

見落とせません

みおとせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.