未成年 (みせいねん) — vị thành niên, trẻ vị thành niên

せいねん vị thành niên
Tần suất #7935 Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango no-adjective

miseinen

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vị thành niên
  • trẻ vị thành niên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.