未定 (みてい) — chưa quyết định, chưa định, vị định

てい chưa quyết định
Tần suất #6622 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

mitei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chưa quyết định
  • chưa định
  • vị định

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.