身内 (みうち) — người thân, họ hàng

うち người thân
Tần suất #6136 Lớp 3 2 ký tự 和語 wago noun

miuchi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • người thân
  • họ hàng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.