Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

持ち主 (もちぬし) — chủ sở hữu, người sở hữu, chủ nhân

持もち主ぬし chủ sở hữu
Tần suất #4446 Lớp 3 3 ký tự 和語 wago noun

mochinushi

もちぬし
Pitch もちぬし[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 持ち主

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chủ sở hữu
  • người sở hữu
  • chủ nhân

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.