木目 (もくめ) — vân gỗ, thớ gỗ

もく vân gỗ
Lớp 1 2 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun

mokume

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vân gỗ
  • thớ gỗ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.