物語る (ものがたる) — kể chuyện, thuật lại

ものがた kể chuyện
Tần suất #5950 Lớp 3 3 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) · transitive

monogataru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kể chuyện
  • thuật lại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.