無力 (むりょく) — bất lực, vô lực

りょく bất lực
Tần suất #6505 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

muryoku

Pitch りょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bất lực
  • vô lực

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.