無視 (むし) — phớt lờ, làm ngơ, vô thị

phớt lờ
Tần suất #1427 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

mushi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phớt lờ
  • làm ngơ
  • vô thị

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.