Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

長引く (ながびく) — kéo dài, dây dưa

長なが引びく kéo dài
Tần suất #8570 Lớp 2 3 ký tự 和語 wago godan verb (-ku) intransitive

nagabiku

ながびく
Pitch ながびく[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 長引く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kéo dài
  • dây dưa

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

長引く

ながびく

長引きます

ながびきます

Present negative

長引かない

ながびかない

長引きません

ながびきません

Past

長引いた

ながびいた

長引きました

ながびきました

Past negative

長引かなかった

ながびかなかった

長引きませんでした

ながびきませんでした

Te-form

長引いて

ながびいて

長引きまして

ながびきまして

Potential

長引ける

ながびける

長引けます

ながびけます

Potential negative

長引けない

ながびけない

長引けません

ながびけません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.