長引く (ながびく) — kéo dài, dây dưa
長引く
kéo dài
Tần suất #8570
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-ku)
intransitive
nagabiku
ながびく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ながびく[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 長引く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kéo dài
- dây dưa
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
長引く ながびく |
長引きます ながびきます |
| Present negative |
長引かない ながびかない |
長引きません ながびきません |
| Past |
長引いた ながびいた |
長引きました ながびきました |
| Past negative |
長引かなかった ながびかなかった |
長引きませんでした ながびきませんでした |
| Te-form |
長引いて ながびいて |
長引きまして ながびきまして |
| Potential |
長引ける ながびける |
長引けます ながびけます |
| Potential negative |
長引けない ながびけない |
長引けません ながびけません |