内定 (ないてい) — quyết định nội bộ, bổ nhiệm không chính thức, nội định

ないてい quyết định nội bộ
Tần suất #6831 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

naitei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quyết định nội bộ
  • bổ nhiệm không chính thức
  • nội định

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.