難解 (なんかい) — khó hiểu, nan giải, trừu tượng

なんかい khó hiểu
Tần suất #7654 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

nankai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khó hiểu
  • nan giải
  • trừu tượng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.