熱中 (ねっちゅう) — sự say mê, sự đam mê, nhiệt trung

ねっちゅう sự say mê
Tần suất #7510 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun · intransitive · suru verb

necchuu

Pitch ちゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự say mê
  • sự đam mê
  • nhiệt trung

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.