Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

年代 (ねんだい) — niên đại, thời đại, thập niên

年ねん代だい niên đại
Tần suất #744 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

nendai

ねんだい
Pitch ねんだい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 年代

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • niên đại
  • thời đại
  • thập niên

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. おなじ ころの 何年(なんねん)かを ひとつに した とき。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.